Trường Đại học Hankuk Hàn Quốc (HUFS – 한국외국어대학교) - NGÔI TRƯỜNG HÀNG ĐẦU VỀ NGOẠI NGỮ TẠI HÀN QUỐC

Trường Đại học Hankuk Hàn Quốc (HUFS – 한국외국어대학교) - NGÔI TRƯỜNG HÀNG ĐẦU VỀ NGOẠI NGỮ TẠI HÀN QUỐC
19/10/2026 08:05 AM 10 Lượt xem

    Trường đại học Hankuk (한국외국어대학교), tên tiếng Anh là Hankuk University of Foreign Studies (HUFS), được biết đến với thế mạnh đào tạo ngoại ngữ và nghiên cứu quốc tế. Bên cạnh các ngôn ngữ phổ biến như Anh, Pháp, Tây Ban Nha, Đức và Ý, trường còn giảng dạy nhiều ngôn ngữ khác như Nhật, Việt, Thái, Indonesia, Malay, Ả Rập và Mông Cổ. Cùng Trung tâm du học quốc tế Đông Phương khám phá thông tin về chương trình học, học phí, học bổng, điều kiện tuyển sinh và ký túc xá của HUFS.

    ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HÀN QUỐC HANKUK – 한국외국어대학교

    • Tên tiếng Hàn: 한국외국어대학교
    • Tên tiếng Anh: Hankuk University of Foreign Studies
    • Tên viết tắt: HUFS
    • Năm thành lập: 1954
    • Loại hình: Tư thục
    • Số lượng sinh viên: 27.351 (3.690 sinh viên sau đại học)
    • Phí học tiếng Hàn: 6.520.000 KRW/năm
    • Học phí hệ chuyên ngành: 4.496.000–5.592.000 KRW/kỳ
    • Phí ký túc xá: 640.000–1.300.000 KRW/6 tháng

    Địa chỉ:

    • Seoul Campus: 107, Imun-ro, Dongdaemun-gu, Seoul, 02450, Korea
    • Global Campus: 81, Oedae-ro, Mohyeon-eup, Cheoin-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do, 17035, Korea

    Website: hufs.ac.kr

    GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HÀN QUỐC – HANKUK

    Trường Đại học ngoại ngữ Hàn Quốc

    Tổng quan

    Được thành lập vào năm 1954, Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc Hankuk xây dựng định hướng đào tạo tập trung vào ngôn ngữ, văn hóa và các vấn đề quốc tế. Theo thông tin tham khảo, trường có hơn 29.000 sinh viên và đào tạo 48 ngôn ngữ. HUFS không ngừng đổi mới phương pháp giảng dạy, phát triển môi trường học tập mang tính quốc tế và tạo điều kiện để sinh viên nâng cao khả năng ngoại ngữ phục vụ học tập, nghiên cứu và công việc sau này.

    Trường quy tụ đội ngũ giảng viên, giáo sư và chuyên gia thuộc nhiều lĩnh vực. Bên cạnh hoạt động đào tạo, HUFS còn khuyến khích nghiên cứu và đổi mới giáo dục nhằm nâng cao chất lượng học tập, giúp sinh viên tích lũy kiến thức chuyên môn và mở rộng cơ hội phát triển trong môi trường đa văn hóa.

    Campus

    • Seoul Campus: 107, Imun-ro, Dongdaemun-gu, Seoul, 02450, Korea
    • Global Campus: 81, Oedae-ro, Mohyeon-eup, Cheoin-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do, 17035, Korea

    Các học viện trực thuộc

    • Học viện tiếng Anh
    • Học viện Ngôn ngữ phương Tây
    • Học viện Ngôn ngữ phương Đông
    • Học viện Khoa học xã hội
    • Học viện Luật
    • Học viện Kinh doanh và Kinh tế
    • Học viện Giáo dục
    • Học viện Nghiên cứu Tây Âu và Mỹ
    • Học viện Nghiên cứu Đông và Trung Âu
    • Học viện Nghiên cứu châu Á và châu Phi
    • Học viện Nhân văn
    • Học viện Khoa học tự nhiên
    • Học viện Thông tin và Kỹ thuật công nghiệp
    • Ban Nghiên cứu quốc tế

    Những dấu mốc đáng chú ý của trường

    • Tổng thống Barack Obama từng đến thăm chương trình đào tạo ngôn ngữ của Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc.
    • Theo thông tin được trích dẫn trong tài liệu tham khảo, trường từng đứng đầu bảng xếp hạng các trường đại học năm 2016 theo báo Chung-Ang và xếp thứ 13 tại châu Á theo báo Chosun.
    • HUFS từng có hai năm liên tiếp xếp thứ hai trong bảng xếp hạng đại học của báo JoongAng Ilbo.
    • Năm 2007, Hankuk xếp thứ ba trong nhóm trường đại học Hàn Quốc theo đánh giá Chỉ số Hài lòng Khách hàng Quốc gia (National Customer Satisfaction Index).
    • Trường có mạng lưới hợp tác với hơn 400 trường đại học tại 93 quốc gia.
    • HUFS được bình chọn là cơ sở giáo dục chuyên môn trong lĩnh vực đào tạo các ngôn ngữ đặc biệt.
    • Trường cung cấp dữ liệu cho những nền tảng từ điển đa ngôn ngữ phổ biến tại Hàn Quốc như NAVER và Daum.

    Cựu học sinh nổi bật

    Một số cựu sinh viên được nhắc đến trong tài liệu tham khảo gồm Kim Joon, Park Sungwoong, Seo Minjeong, Gene Yoon (chủ tịch Fila Hàn Quốc), Kim Sungryung (Hoa hậu Hàn Quốc năm 1988), Ahn Sungki, Woo Hyerim (Wonder Girls), Soo Ae…

    Điều kiện đăng ký du học tại Trường Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc Hankuk

    Điều kiện

    Hệ học tiếng

    Hệ đại học

    Hệ sau đại học

    Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài

    ✓

    ✓

    ✓

    Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học

    ✓

    ✓

    ✓

    Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc

    ✓

    ✓

    ✓

    Tối thiểu đã tốt nghiệp THPT

    ✓

    ✓

    ✓

    Điểm GPA 3 năm THPT từ 7.0 trở lên

    ✓

    ✓

    ✓

    Có TOPIK 3, IELTS 5.5 hoặc TOEFL 530 đối với hệ tiếng Anh

     

    ✓

    ✓

    Đã có bằng cử nhân

       

    ✓

    CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HÀN QUỐC – HANKUK

    Học phí khóa tiếng Hàn

    Thông tin

    Chi tiết

    Kỳ nhập học

    Tháng 3, 6, 9 và 12

    Thời lượng khóa học

    10 tuần/kỳ

    Phí xét hồ sơ

    60.000 KRW

    Học phí

    6.520.000 KRW/năm

    Nội dung đào tạo tiếng Hàn

    Sơ cấp – Cấp 1

    • Xây dựng nền tảng bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết tiếng Hàn.
    • Thực hành những mẫu câu giao tiếp cơ bản như giới thiệu bản thân, chia sẻ sở thích và mô tả thời tiết.

    Sơ cấp – Cấp 2

    • Làm quen với các cách diễn đạt thường gặp trong sinh hoạt hằng ngày tại Hàn Quốc.
    • Rèn luyện giao tiếp thông qua những tình huống thực hành và hoạt động đóng vai.

    Trung cấp – Cấp 3

    • Mở rộng vốn diễn đạt và nâng cao khả năng vận dụng tiếng Hàn trong nhiều tình huống.
    • Luyện trình bày quan điểm thông qua phỏng vấn và các hoạt động thực hành giao tiếp.

    Trung cấp – Cấp 4

    • Phát triển khả năng sử dụng tiếng Hàn ở trình độ cao hơn.
    • Thực hành trao đổi, đọc hiểu và phân tích nội dung từ báo chí, truyền thông Hàn Quốc.

    Cao cấp – Cấp 5

    • Thảo luận các chủ đề thuộc lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội.
    • Nâng cao khả năng sử dụng thành ngữ, tục ngữ và cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Hàn.

    Cao cấp – Cấp 6

    • Rèn luyện kỹ năng soạn thảo văn bản hành chính và trình bày trong các bối cảnh trang trọng.
    • Phát triển kỹ năng viết luận và xử lý các nội dung có tính học thuật, hành chính.

    Tiếng Hàn thông – biên dịch

    • Tìm hiểu kiến thức cơ bản về biên dịch và phiên dịch.
    • Thực hành chuyển ngữ với những ngôn ngữ như Anh, Trung, Nhật, Việt và Nga.

    CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HÀN QUỐC – HANKUK

    Các chuyên ngành và mức học phí

    Sinh viên quốc tế có thể tìm hiểu các ngành học tại hai cơ sở Seoul Campus và Global Campus. Tùy theo ngành đăng ký, học phí và chương trình đào tạo có thể khác nhau.

    Phí nhập học: 158.000 KRW.

    SEOUL CAMPUS

    Khoa / Ngành

    Chuyên ngành

    Học phí/kỳ

    Tiếng Anh

    • Ngôn ngữ Anh
    • Văn học Anh
    • Biên phiên dịch Anh
    • Tiếng Anh hội thảo và giao tiếp

    4.496.000 KRW

    Ngôn ngữ phương Tây

    • Tiếng Pháp
    • Tiếng Đức
    • Tiếng Nga
    • Tiếng Tây Ban Nha
    • Tiếng Ý
    • Tiếng Bồ Đào Nha
    • Tiếng Hà Lan
    • Tiếng vùng Scandinavi

    4.496.000 KRW

    Ngôn ngữ và văn hóa châu Á

    • Tiếng Indo-Malay
    • Tiếng Ả Rập
    • Tiếng Thái
    • Tiếng Việt Nam
    • Tiếng Hindi
    • Tiếng Ba Tư
    • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
    • Tiếng vùng Azerbaijan
    • Tiếng Mông Cổ
    • Tiếng Ba Tư

    4.496.000 KRW

    Trung Quốc học

    • Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc
    • Ngoại giao và Thương mại Trung Quốc

    4.496.000 KRW

    Nhật Bản học

    • Ngôn ngữ và văn học Nhật
    • Nhật học tổng hợp

    4.496.000 KRW

    Khoa học xã hội

    • Hành chính công
    • Khoa học chính trị và ngoại giao
    • Phương tiện truyền thông

    4.496.000 KRW

    Kinh doanh và Kinh tế

    • Kinh tế quốc tế và Luật
    • Kinh tế
     

    Quản trị kinh doanh

    • Quản trị kinh doanh

    4.496.000 KRW

    Sư phạm

    • Sư phạm Anh
    • Sư phạm Pháp
    • Sư phạm Đức
    • Sư phạm Trung
    • Sư phạm Hàn

    4.496.000 KRW

    Quốc tế học

    • Quốc tế học
     

    KFL

    • Sư phạm tiếng Hàn
    • Biên phiên dịch tiếng Hàn
     

    Văn hóa và công nghệ

    • Digital Content
    • Công nghệ thể thao toàn cầu
    • Du lịch và sức khỏe

    5.360.000 KRW

    GLOBAL CAMPUS – YONGIN

    Khoa / Ngành

    Chuyên ngành

    Học phí/kỳ

    Nhân văn

    • Triết học
    • Lịch sử
    • Ngôn ngữ và Khoa học hiểu biết
    • Nội dung ngôn ngữ

    4.496.000 KRW

    Biên phiên dịch

    • Tiếng Anh
    • Tiếng Pháp
    • Tiếng Đức
    • Tiếng Ý
    • Tiếng Trung
    • Tiếng Nhật
    • Tiếng Ả Rập
    • Tiếng Thái
    • Tiếng Tây Ban Nha
    • Tiếng Indo-Malay

    4.496.000 KRW

    Nghiên cứu Trung và Đông Âu

    • Ba Lan
    • Romani
    • Cộng hòa Séc và Slovak
    • Hungary
    • Nam Slavia
    • Ukraina

    4.496.000 KRW

    Nghiên cứu quốc tế và khu vực

    • Pháp
    • Brazil
    • Hy Lạp và Bulgaria
    • Ấn Độ
    • Trung Á
    • Châu Phi
    • Nga
    • Nghiên cứu về thể thao và hoạt động giải trí
    • Nghiên cứu Hàn Quốc

    4.496.000 KRW

    Kinh doanh – Kinh tế

    • Tài chính quốc tế
    • Kinh doanh và Công nghệ toàn cầu

    4.496.000 KRW

    Khoa học tự nhiên

    • Toán
    • Thống kê
    • Khoa học môi trường
    • Vật lý điện tử
    • Công nghệ và khoa học sinh học
    • Hóa học

    5.129.000 KRW

    Kỹ thuật

    • Kỹ thuật máy tính và hệ thống điện tử
    • Kỹ thuật thông tin truyền thông
    • Kỹ thuật điện tử
    • Kỹ thuật công nghiệp và quản lý

    5.592.000 KRW

    Kỹ thuật y sinh

    • Kỹ thuật y sinh

    5.592.000 KRW

    Các chương trình học bổng

    Loại học bổng

    Đối tượng/điều kiện

    Giá trị

    President

    Sinh viên năm nhất và sinh viên trao đổi thuộc top 5% điểm đầu vào

    100% học phí một kỳ và phí trúng tuyển

    Vice-President

    Thuộc top 10% điểm đầu vào

    50% học phí một kỳ và phí trúng tuyển

    Văn phòng đào tạo quốc tế

    Thuộc top 20% điểm đầu vào

    1.000.000 KRW và phí trúng tuyển

    HUFS Global A

    Đã học ít nhất 2 kỳ tại viện đào tạo ngôn ngữ Hàn của trường

    Phí trúng tuyển

    HUFS Global B

    Đã học ít nhất 2 kỳ tại viện đào tạo ngôn ngữ Hàn của trường và đạt TOPIK 5

    Phí trúng tuyển và một nửa học phí một năm

    HUFS Global Campus

    Sinh viên nhập học tại Global Campus, điểm đầu vào từ 80 trở lên

    30% học phí trong 4 năm hoặc 2–3 năm dành cho sinh viên trao đổi

    Language Excellent Scholarship A

    TOPIK 6, iBT TOEFL 110–120 hoặc IELTS 8.0–9.0

    1.500.000 KRW

    Language Excellent Scholarship B

    TOPIK 5, iBT TOEFL 100–109 hoặc IELTS 7.0–7.5

    700.000 KRW

    TOPIK 5 và 6

    Sinh viên đang theo học tại trường, tích lũy từ 12 tín chỉ trở lên

    300.000–500.000 KRW/kỳ

    Học bổng GPA

    GPA từ 3.5 trở lên

    Từ 700.000 KRW/kỳ

    CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HÀN QUỐC – HANKUK

    Các nhóm ngành đào tạo sau đại học

    Hệ cao học

    Khối ngành / Chương trình

    Chuyên ngành

    Cao học cơ bản

    Khối Nhân văn

    • Ngôn ngữ Anh
    • Văn học Anh
    • Ngôn ngữ và Văn học Pháp
    • Ngôn ngữ và Văn học Đức
    • Ngôn ngữ và Văn học Tây Ban Nha
    • Ngôn ngữ và Văn học Ý
    • Ngôn ngữ và Văn học Scandinavia
    • Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
    • Văn hóa Hàn – Trung
    • Ngôn ngữ và Văn học Đông Âu
    • Ngôn ngữ nhận thức
    • Thông tin – Ghi chép
    • Ngôn ngữ Ấn Độ – Biên dịch tiếng châu Á
    • Văn học và văn hóa cổ đại
    • Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
    • Triết học
    • Content văn hóa toàn cầu
    • Biên dịch tiếng Anh
    • Ngôn ngữ và Văn học Nga
    • Ngôn ngữ và Văn học Bồ Đào Nha
    • Ngôn ngữ và Văn học châu Phi
    • Văn học so sánh
    • Xã hội học
    • Thổ Nhĩ Kỳ – Trung Á – Mông Cổ
    • TESOL

    Khối Xã hội

    • Quan hệ quốc tế
    • Hành chính công
    • Ngoại thương
    • Thông tin quản lý
    • Giáo dục học
    • Luật
    • Kinh tế
    • Kinh doanh quốc tế
    • Chính trị – Ngoại giao
    • Truyền thông
    • Kinh doanh
    • Thể thao toàn cầu

    Khối Tự nhiên

    • Toán học
    • Thống kê
    • Vật lý
    • Công nghệ môi trường
    • Hóa học
    • Công nghệ sinh học

    Khối Kỹ thuật

    • Công nghệ viễn thông thông tin
    • Kỹ thuật doanh nghiệp
    • Kỹ thuật điện tử
    • Kỹ thuật Bio-Medical
    • Kỹ thuật máy tính
    • Kỹ thuật tích hợp AI

    Cao học Thông – Biên dịch

    Chương trình Thông – Biên dịch

    • Chương trình đào tạo thông – biên dịch
    • Thuộc hệ thống đào tạo sau đại học của trường

    Cao học Khu vực Quốc tế

    Hệ Thạc sĩ

    • Hàn Quốc học
    • Nhật Bản học
    • Trung Quốc học
    • Ấn Độ – châu Á học
    • Trung Đông – châu Phi học
    • Nga – CIS học
    • Liên minh châu Âu học
    • Mỹ – Canada học
    • Trung Nam Mỹ học
    • Hòa bình Liên Hợp Quốc
    • Quốc tế học
    • Chiến lược Hàn Quốc quốc tế

    Cao học Khu vực Quốc tế

    Hệ Tiến sĩ

    • Hàn Quốc học
    • Quốc tế học
    • Khu vực quốc tế học

    Cao học chuyên ngành Luật

    Chương trình Luật

    • Chương trình dành cho người học quan tâm đến lĩnh vực pháp luật và nghiên cứu chuyên sâu

    Cao học Kinh doanh

    Chương trình Kinh doanh

    • Kinh doanh
    • MBA (Quản trị kinh doanh, Kinh doanh – Tài chính)
    • Kinh doanh toàn cầu (MBA)

    Cao học Sư phạm

    Chương trình Sư phạm

    • Khóa đào tạo giáo viên
    • Giáo dục nghiên cứu – thực hành tiểu luận
    • Giáo dục tiếng Anh trẻ em
    • Sư phạm mầm non
    • Giáo dục tổng hợp nhân tài sáng tạo
    • Giáo dục phát triển bền vững
    • Tư vấn tâm lý
    • Sư phạm Lịch sử
    • Sư phạm Xã hội cơ bản
    • Sư phạm Tin học
    • Sư phạm tiếng Hàn
    • Sư phạm Toán
    • Sư phạm tiếng Anh
    • Sư phạm tiếng Nhật

    Cao học Ngôn luận Chính trị

    Chương trình Ngôn luận Chính trị

    • Kiểm sát cộng đồng – Chính sách
    • Bảo an đối ngoại
    • Tổng hợp truyền thông – content

    Cao học TESOL (hệ tiếng Anh)

    Chương trình TESOL

    • Sư phạm tiếng Anh
    • Kỹ thuật – Chất liệu ELT

    Cao học KFL

    Chương trình KFL

    • Giáo dục tiếng Hàn
    • Biên dịch tiếng Hàn
    • Văn học – Văn hóa Hàn Quốc

    Học phí và học bổng

    Học phí và chính sách học bổng của chương trình cao học có thể khác nhau tùy hệ đào tạo, chuyên ngành và điều kiện xét tuyển. Học viên nên kiểm tra thông báo tuyển sinh mới nhất của HUFS để xác định mức phí và các chính sách hỗ trợ phù hợp trước khi nộp hồ sơ.

    KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HÀN QUỐC – HANKUK

    Đại học Ngoại Ngữ Hankuk

    Seoul Campus

    • Phòng 2 người: 1.091.000 KRW
    • Phòng 3 người: 873.000 KRW

    Global Campus

    • Phòng 2 người (KTX 2): 1.244.000 KRW
    • Phòng 2 người (KTX 1): 930.000 KRW
    • Phòng 4 người (KTX 1): 600.000 KRW

    Chi phí ký túc xá có thể thay đổi tùy cơ sở, loại phòng và thời gian đăng ký. Học viên nên xác nhận mức phí áp dụng cho kỳ nhập học của mình với nhà trường.

    THÔNG TIN TƯ VẤN DU HỌC

    Trung tâm du học quốc tế Đông Phương đồng hành cùng học viên trong quá trình tìm hiểu thông tin tuyển sinh và chuẩn bị hồ sơ du học tại Trường Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc Hankuk.

    Liên hệ Trung tâm du học quốc tế Đông Phương để được tư vấn về điều kiện nhập học, hồ sơ cần chuẩn bị và các thông tin liên quan đến chương trình học tại trường.

    Đông Phương hỗ trợ học viên tìm hiểu các thông tin cần thiết về du học Hàn Quốc, từ điều kiện tuyển sinh, thủ tục hồ sơ đến kế hoạch học tập. Học viên và gia đình nên trao đổi trực tiếp với trung tâm để được hướng dẫn theo trường hợp cụ thể.

    KẾT LUẬN

    Trường đại học Hankuk là lựa chọn đáng tìm hiểu dành cho những bạn quan tâm đến ngoại ngữ, văn hóa và các lĩnh vực nghiên cứu quốc tế tại Hàn Quốc. Trước khi đăng ký, học viên nên tìm hiểu kỹ điều kiện tuyển sinh, học phí, chương trình học bổng và yêu cầu hồ sơ của từng hệ đào tạo. Trung tâm du học quốc tế Đông Phương có thể đồng hành cùng học viên trong quá trình tìm hiểu thông tin và chuẩn bị kế hoạch du học.

     

    Instagram Đăng ký tư vấn
    Zalo Chat trực tuyến