TRƯỜNG ĐẠI HỌC GACHON HÀN QUỐC (가천대학교) – NỔI BẬT VỚI THẾ MẠNH CÔNG NGHỆ VÀ Y DƯỢC

TRƯỜNG ĐẠI HỌC GACHON HÀN QUỐC (가천대학교) – NỔI BẬT VỚI THẾ MẠNH CÔNG NGHỆ VÀ Y DƯỢC
26/10/2026 08:47 AM 0 Lượt xem

    Trường đại học Gachon (가천대학교) là một trong những cơ sở giáo dục đại học tại Hàn Quốc được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm, đặc biệt nhờ các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực Y dược, điều dưỡng và khoa học sức khỏe. Theo bảng xếp hạng Center for World University Rankings giai đoạn 2018–2019 được tài liệu tham khảo đề cập, trường từng đứng thứ 20 tại Hàn Quốc và thứ 852 trên thế giới. Nếu bạn đang tìm hiểu về môi trường học tập tại Gachon, hãy cùng Trung tâm du học quốc tế Đông Phương khám phá thông tin tổng quan, điều kiện tuyển sinh, học phí, học bổng và ký túc xá trong bài viết dưới đây.

    TRƯỜNG ĐẠI HỌC GACHON HÀN QUỐC – 가천대학교

    Đại học Gachon - 가천대학교

    • Tên tiếng Hàn: 가천대학교
    • Tên tiếng Anh: Gachon University
    • Đơn vị tuyển sinh tại Việt Nam: Trung tâm du học quốc tế Đông Phương
    • Năm thành lập: 1939
    • Quy mô sinh viên: Khoảng 27.000 sinh viên, trong đó có khoảng 700 sinh viên Việt Nam theo số liệu tham khảo
    • Học phí chương trình tiếng Hàn: 5.600.000 KRW/năm

    Địa chỉ các cơ sở:

    • Global Campus: 1342 Seongnam-daero, Bokjeong-dong, Sujeong-gu, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc.
    • Medical Campus: 191 Hambakmoero, Yeonsu-gu, Incheon, Hàn Quốc.

    Website chính thức: gachon.ac.kr

    Xem thêm:

    • Top các trường đại học tại Incheon.
    • Top các trường đại học tại Gyeonggi-do.

    GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC GACHON HÀN QUỐC

    Trường Đại học Gachon có lịch sử hình thành từ năm 1939 và trải qua nhiều giai đoạn phát triển, sáp nhập các cơ sở giáo dục. Quá trình hợp nhất được nhắc đến trong tài liệu tham khảo gồm Đại học Y và Khoa học Gachon, Cao đẳng Gachon, Đại học Kyungwon và Cao đẳng Kyungwon vào năm 2007; sau đó, Đại học Y và Khoa học Gachon cùng Đại học Kyungwon tiếp tục hợp nhất vào năm 2012.

    Trường có các cơ sở đào tạo phục vụ những nhóm ngành khác nhau, trong đó nổi bật là Global Campus tại Seongnam, tỉnh Gyeonggi-do và Medical Campus tại Incheon.

    • Global Campus: Nằm tại Seongnam-si, Gyeonggi-do, cách khu vực Gangnam khoảng 30 phút di chuyển bằng tàu điện ngầm theo thông tin tham khảo.
    • Medical Campus: Tọa lạc tại Yeonsu-gu, Incheon, tập trung vào các lĩnh vực đào tạo liên quan đến y tế và sức khỏe.

    Bên cạnh hoạt động đào tạo trong nước, Đại học Gachon còn được đề cập là có thỏa thuận hợp tác với Đại học Hawaii Pacific (HPU), tạo thêm cơ hội học tập và giao lưu quốc tế cho sinh viên.

    Với định hướng phát triển thành một trường đại học có uy tín, Gachon hướng đến việc đào tạo nguồn nhân lực có kiến thức chuyên môn, năng lực hội nhập và phẩm chất đạo đức tốt. Sinh viên có thể lựa chọn nhiều lĩnh vực học tập khác nhau, từ nhân văn, khoa học xã hội, kinh doanh đến kỹ thuật, công nghệ và y dược.

    Điều kiện du học tại Trường Đại học Gachon

    Điều kiện đầu vào có thể khác nhau tùy chương trình và kỳ tuyển sinh. Bảng dưới đây trình bày các yêu cầu theo thông tin được cung cấp trong tài liệu tham khảo.

    Điều kiện tuyển sinh

    Hệ tiếng Hàn

    Hệ đại học

    Hệ sau đại học

    Cha mẹ đều có quốc tịch nước ngoài

    ✓

    ✓

    ✓

    Có khả năng chứng minh tài chính du học

    ✓

    ✓

    ✓

    Có sự quan tâm và tìm hiểu về Hàn Quốc

    ✓

    ✓

    ✓

    Đã tốt nghiệp THPT trở lên

    ✓

    ✓

    ✓

    GPA theo khu vực: miền Bắc và miền Nam trên 6,5; miền Trung trên 7,0

    ✓

    ✓

    ✓

    Có TOPIK 3 hoặc hoàn thành cấp 3 tại Viện đào tạo tiếng Hàn Gachon

     

    ✓

    ✓

    Có IELTS 5.5 hoặc TOEFL 530 đối với chương trình tiếng Anh

     

    ✓

    ✓

    Đã tốt nghiệp đại học và có bằng cử nhân

       

    ✓

    Lưu ý: Đây là điều kiện được ghi nhận trong tài liệu đầu vào, không phải xác nhận về yêu cầu tuyển sinh hiện hành. Người học nên kiểm tra thông báo mới nhất của trường trước khi chuẩn bị hồ sơ.

    CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GACHON HÀN QUỐC

    Đại học gachon - Tất tần tật thông tin cần lưu ý

    Thông tin khóa học tiếng Hàn

    Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Gachon được tổ chức theo từng kỳ, giúp sinh viên quốc tế xây dựng nền tảng ngôn ngữ và nâng cao khả năng giao tiếp trong học tập, sinh hoạt tại Hàn Quốc.

    • Thời lượng: 10 tuần/kỳ, học 5 ngày/tuần.
    • Số kỳ trong năm: 4 kỳ, dự kiến vào tháng 3, 6, 9 và 12.

    Khoản phí

    Mức phí tham khảo

    Học phí tiếng Hàn

    5.600.000 KRW/năm

    Phí nhập học

    70.000 KRW

    Nội dung đào tạo theo trình độ

    Sơ cấp 1–2 – tương ứng TOPIK 1–2

    • Làm quen với hệ thống chữ viết tiếng Hàn, luyện phát âm, đọc và viết.
    • Học cách xây dựng câu đúng thông qua các cấu trúc ngữ pháp căn bản.
    • Rèn luyện những mẫu giao tiếp thiết yếu phục vụ sinh hoạt thường ngày tại Hàn Quốc.

    Trung cấp 1–2 – tương ứng TOPIK 3–4

    • Mở rộng khả năng diễn đạt trong các tình huống cá nhân và những chủ đề thường gặp.
    • Phát triển kỹ năng giao tiếp khi trình bày sở thích, trao đổi thông tin và sử dụng các mẫu câu cơ bản trong môi trường kinh doanh.
    • Tăng cường kiến thức về văn hóa, xã hội Hàn Quốc để hiểu rõ hơn bối cảnh sử dụng ngôn ngữ.

    Cao cấp 1–2 – tương ứng TOPIK 5–6

    • Nâng cao năng lực sử dụng tiếng Hàn trong các tình huống chuyên môn.
    • Rèn luyện khả năng trao đổi, phân tích và trình bày thông tin về nhiều chủ đề khác nhau.
    • Tìm hiểu xã hội Hàn Quốc thông qua báo chí, truyền hình, tin tức và các tác phẩm văn học.

    Học bổng chương trình tiếng Hàn

    Đại học Gachon có các hình thức hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên theo những điều kiện khác nhau. Theo tài liệu tham khảo, các chính sách bao gồm học bổng giới thiệu, học bổng thành tích và học bổng dành cho sinh viên tham gia học tập đầy đủ.

    Loại học bổng

    Điều kiện

    Mức hỗ trợ

    Học bổng giới thiệu từ trường đại học hoặc tổ chức trao đổi

    Được đơn vị liên quan tiến cử

    Giảm 30% học phí

    Học bổng sinh viên có thành tích nổi bật

    Chọn sinh viên có kết quả học tập tốt nhất ở mỗi cấp độ

    Hạng 1: 500.000 KRW; hạng 2: 300.000 KRW; hạng 3: 100.000 KRW

    Học bổng dành cho sinh viên đang theo học

    Áp dụng cho sinh viên hệ cử nhân và cao học theo điều kiện của chương trình

    Giảm 50% học phí và miễn phí nhập học 70.000 KRW theo tài liệu tham khảo

    Học bổng chuyên cần

    Dựa trên mức độ tham gia đầy đủ các buổi học

    Hạng 1: 300.000 KRW/lớp; hạng 2: 200.000 KRW/lớp; hạng 3: 100.000 KRW/lớp

    Học bổng chuyên cần được ghi nhận sau khi hoàn thành kỳ học mùa hè hoặc mùa đông theo thông tin trong tài liệu gốc. Điều kiện áp dụng, số lượng suất và mức hỗ trợ thực tế cần được xác nhận với nhà trường.

    CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GACHON HÀN QUỐC

    Gachon University

    Chuyên ngành và học phí

    Theo bảng thông tin tham khảo, sinh viên có thể lựa chọn các ngành thuộc nhiều lĩnh vực như nhân văn, khoa học xã hội, kinh tế, luật, kỹ thuật, công nghệ thông tin, nghệ thuật, thể thao và y dược.

    • Phí nhập học: 318.000 KRW.
    • Phí bảo hiểm: 120.000 KRW/năm.

    Bảng dưới đây tổng hợp nhóm ngành và mức học phí được cung cấp trong tài liệu đầu vào. Học phí được trình bày theo đơn vị KRW; cần xác nhận lại với trường về kỳ áp dụng và mức thu mới nhất.

    Khoa/nhóm ngành

    Chuyên ngành

    Học phí tham khảo

    Gachon Liberal Arts College

    Nghiên cứu Tự do (gồm chuyên ngành Hàn Quốc học và chuyên ngành Tự do)

    3.609.000 KRW

    Nhân văn

    • Nhân văn học
    • Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
    • Ngôn ngữ và Văn học Anh
    • Ngôn ngữ và Văn học phương Đông
    • Ngôn ngữ và Văn học châu Âu

    3.609.000 KRW

    Khoa học xã hội

    • Xã hội học
    • Truyền thông
    • Quản trị du lịch
    • Kinh tế
    • Quản trị sức khỏe
    • Thống kê ứng dụng
    • Phúc lợi xã hội
    • Giáo dục trẻ em
    • Tâm lý học

    3.461.000 KRW

    Kinh doanh và Kinh tế

    • Quản trị kinh doanh
    • Quản trị kinh doanh toàn cầu
    • Tài chính và Toán học

    3.437.000 KRW

    Luật

    • Luật
    • Hành chính cảnh sát
    • Hành chính công
    • Khoa học chính trị và bảo mật

    3.437.000 KRW

    Kỹ thuật

    • Quy hoạch đô thị
    • Kiến trúc cảnh quan
    • Kiến trúc nội thất
    • Kiến trúc
    • Kỹ thuật kiến trúc
    • Kỹ thuật điện
    • Kỹ thuật cơ khí
    • Kỹ thuật sinh hóa
    • Kỹ thuật dân dụng và môi trường
    • Kỹ thuật công nghiệp và kinh doanh
    • Kỹ thuật phòng cháy chữa cháy và hệ thống thiết bị xây dựng

    4.765.000 KRW

    Công nghệ sinh học – nano

    • Khoa học sinh học nano
    • Khoa học thực phẩm và kỹ thuật sinh học
    • Dinh dưỡng
    • Khoa học sự sống
    • Vật lý nano
    • Hóa học nano

    4.765.000 KRW

    Kỹ thuật và thiết kế

    • Quy hoạch đô thị
    • Thiết kế cảnh quan
    • Thiết kế nội thất
    • Kiến trúc
    • Thiết kế máy tính
    • Hệ thống thiết bị xây dựng và kỹ thuật phòng cháy chữa cháy
    • Công nghệ hóa sinh
    • Kỹ thuật môi trường
    • Quản lý công nghiệp
    • Công nghệ nhà máy thông minh (Smart Factory)

    4.765.000 KRW

    Kỹ thuật cơ khí

    Kỹ thuật máy móc

    4.538.000 KRW

    Công nghệ thông tin (IT)

    • Công nghệ thông tin
    • AI và phần mềm
    • Công nghệ máy tính
    • Kỹ thuật điện tử
    • IT năng lượng
    • Kỹ thuật y học
    • Kỹ thuật Smart City
    • Bảo mật thông minh
    • Kết nối thế hệ mới

    4.538.000 KRW

    Đông y

    • Đông y

    4.488.000 KRW

    Nghệ thuật và Thể thao

    • Mỹ thuật
    • Hội họa và Điêu khắc
    • Đồ họa
    • Thiết kế công nghiệp
    • Thiết kế thời trang
    • Thanh nhạc
    • Nhạc cụ
    • Sáng tác
    • Giáo dục thể chất
    • Taekwondo
    • Diễn xuất

    4.955.000 KRW

    Thiết kế thời trang

    • Thiết kế thời trang

    4.250.000 KRW

    Giáo dục thể chất và Taekwondo

    • Giáo dục thể chất
    • Taekwondo

    4.250.000 KRW

    Công nghệ tương lai

    • Công nghệ ô tô tương lai
    • Triển lãm
    • Kỹ thuật hình ảnh game
    • Y tế hiện đại

    4.765.000 KRW

    Y

    • Y khoa

    4.488.000 KRW

    Dược và Điều dưỡng

    • Dược
    • Điều dưỡng

    4.250.000 KRW

    Khoa học sức khỏe

    • Kỹ thuật y sinh
    • Sức khỏe răng miệng
    • Khoa học X-quang
    • Vật lý trị liệu
    • Công nghệ y cấp cứu
    • Phục hồi chức năng

    4.250.000 KRW

    Học bổng dành cho sinh viên đại học

    Học bổng cho sinh viên mới nhập học

    Chương trình đào tạo bằng tiếng Hàn

    Trình độ TOPIK

    Mức học bổng tham khảo

    TOPIK 6

    Giảm 90% học phí

    TOPIK 5

    Giảm 80% học phí

    TOPIK 4

    Giảm 60% học phí

    TOPIK 3

    Giảm 40% học phí

    Chưa có TOPIK

    Giảm 30% học phí

    Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh

    Điều kiện năng lực tiếng Anh

    Mức học bổng tham khảo

    IELTS 8.0, TOEFL iBT 112 hoặc NEW TEPS 498

    Giảm 70% học phí

    IELTS 6.5, TOEFL iBT 100 hoặc NEW TEPS 398

    Giảm 40% học phí

    IELTS 5.5, TOEFL iBT 71 hoặc NEW TEPS 327, hoặc sử dụng tiếng Anh thành thạo

    Giảm 30% học phí

    Học bổng giới thiệu

    Sinh viên được giới thiệu thông qua các đơn vị có quan hệ hợp tác với trường, chẳng hạn trường học hoặc cơ sở đào tạo liên quan, có thể được xem xét giảm thêm 10% học phí theo thông tin tham khảo. Tài liệu gốc lưu ý chỉ áp dụng một hạng mục học bổng giới thiệu.

    Học bổng dành cho sinh viên đang theo học

    Chương trình hệ tiếng Hàn

    Điều kiện TOPIK

    GPA

    Mức hỗ trợ tham khảo

    TOPIK 6

    Từ 2.5

    Giảm 30% học phí

    TOPIK 6

    Từ 3.0

    Giảm 50% học phí

    TOPIK 6

    Từ 3.5

    Giảm 60% học phí

    TOPIK 6

    Từ 4.0

    Giảm 100% học phí

    TOPIK 4–5

    Từ 2.5

    Giảm 30% học phí

    TOPIK 4–5

    Từ 3.0

    Giảm 50% học phí

    TOPIK 4–5

    Từ 3.5

    Giảm 60% học phí

    TOPIK 4–5

    Từ 4.0

    Giảm 70% học phí

    TOPIK 3

    Từ 2.5

    Giảm 10% học phí

    TOPIK 3

    Từ 3.0

    Giảm 30% học phí

    TOPIK 3

    Từ 3.5

    Giảm 40% học phí

    TOPIK 3

    Từ 4.0

    Giảm 40% học phí

    Chưa có TOPIK

    Theo điều kiện trong tài liệu tham khảo

    Giảm 10% học phí

    Chương trình hệ tiếng Anh

    Điều kiện GPA

    Mức hỗ trợ tham khảo

    Từ 2.5

    Giảm 30% học phí

    Từ 3.0

    Giảm 40% học phí

    Từ 3.5

    Giảm 50% học phí

    Từ 4.0

    Giảm 60% học phí

    Từ 4.3

    Giảm 100% học phí

    Các mức học bổng trên được tổng hợp từ tài liệu đầu vào. Điều kiện xét duyệt, cách tính GPA và khả năng cộng gộp học bổng cần được xác nhận theo quy định của Đại học Gachon tại thời điểm đăng ký.

    CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GACHON HÀN QUỐC

    ĐẠI HỌC GACHON

    Chuyên ngành và học phí

    Đại học Gachon cung cấp các chương trình sau đại học thuộc nhóm xã hội – nhân văn, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ, Đông y và nghệ thuật. Mức học phí được phân chia theo hệ thạc sĩ và tiến sĩ.

    Phí nhập học: 907.000 KRW.

    Khoa/nhóm ngành

    Chuyên ngành

    Học phí thạc sĩ/kỳ

    Học phí tiến sĩ/kỳ

    Xã hội và Nhân văn

    • Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
    • Ngôn ngữ và Văn học Anh
    • Ngôn ngữ và Văn học phương Đông
    • Ngôn ngữ và Văn học châu Âu
    • Luật
    • Hành chính công
    • Quản trị kinh doanh
    • Kinh tế quốc tế
    • Quản trị du lịch
    • Kế toán và Thuế vụ
    • Phúc lợi xã hội
    • Giáo dục mầm non
    • Chính sách và Quản lý y tế
    • Truyền thông
    • Cảnh sát và An ninh
    • Thống kê ứng dụng

    4.508.000 KRW

    4.644.000 KRW

    Khoa học tự nhiên

    • Toán học và Tài chính
    • Thiết kế thời trang
    • Thực phẩm và Dinh dưỡng

    5.430.000 KRW

    5.584.000 KRW

    Kỹ thuật

    • Quy hoạch đô thị
    • Kiến trúc cảnh quan
    • Kiến trúc
    • Kỹ thuật công nghiệp
    • Hệ thống thiết bị xây dựng và kỹ thuật phòng cháy chữa cháy
    • Cơ khí
    • Khoa học thực phẩm và Kỹ thuật sinh học
    • Kỹ thuật xây dựng và môi trường
    • Trí tuệ nhân tạo
    • Khoa học và Kỹ thuật vật liệu mới
    • Kỹ thuật sinh học nano
    • Kỹ thuật hội tụ CNTT
    • Kỹ thuật hình ảnh game
    • AI và phần mềm
    • Bảo mật thông tin
    • Nghiên cứu tích hợp hệ thống năng lượng thông minh thế hệ mới

    6.025.000 KRW

    6.072.000 KRW

    Hội tụ khoa học tự nhiên và kỹ thuật

    • Hội tụ Khoa học và Công nghệ Nano

    5.430.000 KRW

    5.584.000 KRW

    Đông y

    • Đông y

    6.768.000 KRW

    7.550.000 KRW

    Giải trí và Nghệ thuật

    • Nghệ thuật biểu diễn
    • Điêu khắc
    • Thiết kế
    • Hội họa
    • Âm nhạc
    • Giáo dục thể chất

    6.025.000 KRW

    6.072.000 KRW

    Học bổng cao học

    Theo thông tin tham khảo, chính sách học bổng sau đại học của Đại học Gachon có các mức hỗ trợ dành cho sinh viên mới nhập học và sinh viên đang theo học.

    Loại học bổng

    Điều kiện

    Mức hỗ trợ

    Học bổng đầu vào

    Có TOPIK 3

    Giảm 50% học phí kỳ đầu

    Học bổng đầu vào

    Có TOPIK 4 hoặc TOPIK 5

    Giảm 100% học phí kỳ đầu

    Học bổng đầu vào

    Có TOPIK 6

    Giảm 100% học phí trong 2 kỳ

    Học bổng sinh viên đang theo học

    Sinh viên thuộc đối tượng áp dụng theo quy định của trường

    Giảm 50% học phí mỗi kỳ

    Điều kiện duy trì học bổng và quy định áp dụng cho từng ngành có thể thay đổi theo chương trình đào tạo. Sinh viên nên kiểm tra thông báo học bổng của trường trước khi nộp hồ sơ.

    KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC GACHON HÀN QUỐC

    Đối với sinh viên quốc tế, ký túc xá là một lựa chọn lưu trú giúp thuận tiện hơn trong việc di chuyển đến lớp và sinh hoạt trong thời gian học tập tại Hàn Quốc. Theo bảng phí tham khảo, chi phí phòng tại Đại học Gachon được chia theo thời hạn lưu trú và số người ở chung.

    Bảng chi phí ký túc xá

    Đơn vị: KRW.

    Thời gian

    Khoản phí

    Phòng đơn

    Phòng đôi

    Phòng ba

    Phòng bốn

    4 tháng

    Tiền đặt cọc

    100.000

    100.000

    100.000

    100.000

    Phí sinh viên

    10.000

    10.000

    10.000

    10.000

    Tiền phòng

    1.748.000

    1.120.000

    956.000

    732.000

    Internet

    26.400

    26.400

    26.400

    26.400

    Tổng chi phí

    1.884.400

    1.256.400

    1.092.400

    868.400

    6 tháng

    Tiền đặt cọc

    100.000

    100.000

    100.000

    100.000

    Phí sinh viên

    10.000

    10.000

    10.000

    10.000

    Tiền phòng

    2.622.000

    1.680.000

    1.434.000

    1.098.000

    Internet

    39.600

    39.600

    39.600

    39.600

    Tổng chi phí theo phép cộng các khoản

    2.771.600

    1.829.600

    1.583.600

    1.247.600

    Lưu ý: Chi phí ký túc xá trong bảng được lấy từ tài liệu tham khảo. Mức phí thực tế có thể thay đổi theo loại phòng, thời hạn đăng ký và quy định của trường. Sinh viên nên xác nhận thông tin trước khi lên kế hoạch tài chính.

    KẾT LUẬN

    Trường đại học Gachon là lựa chọn đáng cân nhắc cho những bạn muốn học tập tại Hàn Quốc với nhiều hướng đào tạo, từ nhân văn, kinh doanh, công nghệ đến Y dược và khoa học sức khỏe. Trước khi đăng ký, học viên nên tìm hiểu kỹ điều kiện tuyển sinh, học phí, chương trình học bổng và chi phí lưu trú để chuẩn bị kế hoạch phù hợp. Trung tâm du học quốc tế Đông Phương đồng hành cùng học viên trong quá trình tìm hiểu thông tin và chuẩn bị hồ sơ du học Hàn Quốc.

     

    Instagram Đăng ký tư vấn
    Zalo Chat trực tuyến